water wheel

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh xe nước: Một bánh xe quay nhờ tác động trực tiếp của dòng nước, hoạt động như một tua-bin đơn giản. Bánh xe này thường các gầu hoặc máng gắn trên vành để nâng nước từ suối hoặc ao lên, hoặc để truyền năng lượng học.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy sử dụng bánh xe nước để xay ngũ cốc.)
  • (Nông dân đã xây dựng một bánh xe nước để tưới tiêu cho ruộng đồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undershot water wheel": bánh xe nước chạy bằng dòng chảy phía dưới (nước chảy qua bên dưới bánh xe).
    • An undershot water wheel is often used in fast-flowing rivers. (Bánh xe nước chạy bằng dòng chảy phía dưới thường được sử dụngcác con sông chảy xiết.)
  • "overshot water wheel": bánh xe nước chạy bằng nước đổ từ trên xuống (nước chảy từ trên đỉnh bánh xe).
    • The overshot water wheel is more efficient because it uses the weight of falling water. (Bánh xe nước chạy bằng nước đổ từ trên xuống hiệu quả hơn tận dụng trọng lượng của nước rơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterwheel (danh từ): Biến thể viết liền của "water wheel", mang cùng nghĩa.
  • Turbine nước (danh từ): Một thiết bị hiện đại hơn, chuyển đổi năng lượng dòng nước thành năng lượng quay, tương tự như bánh xe nước nhưng hiệu suất cao hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bánh xe quay nước: Một cách diễn đạt khác nhưng ít phổ biến hơn.
  • Máy nước: Từ chung để chỉ các thiết bị sử dụng nước để tạo ra năng lượng học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "water wheel". Tuy nhiên, có thể dùng: - Turn a water wheel: quay một bánh xe nước. - The stream's current is strong enough to turn a water wheel. (Dòng chảy của suối đủ mạnh để quay một bánh xe nước.)

Thành ngữ liên quan
  • Reinvent the wheel: phát minh lại cái bánh xe (ám chỉ việc làm lại một thứ đã sẵn). Thành ngữ này thường không liên quan trực tiếp đến "water wheel", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh.
    • Instead of building a new system, why not use an existing water wheel design? Don't reinvent the wheel. (Thay vì xây dựng một hệ thống mới, tại sao không sử dụng thiết kế bánh xe nước sẵn? Đừng phát minh lại cái bánh xe.)
water wheel
A water wheel turns slowly in a clear stream, lifting water into a wooden trough.